Kanji

Ý nghĩa

muối

Cách đọc

Kun'yomi

  • しお みず nước muối
  • しお からい mặn (vị)
  • しお あじ vị mặn

On'yomi

  • えん ばい gia vị
  • えん ぶん muối
  • えん clo

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.