Từ vựng
塩漬
しおづけ
vocabulary vocab word
ướp muối
thực phẩm muối chua
giữ lâu để chờ tăng giá
để tồn kho không bán
để không sử dụng
cất kho không dùng
塩漬 塩漬 しおづけ ướp muối, thực phẩm muối chua, giữ lâu để chờ tăng giá, để tồn kho không bán, để không sử dụng, cất kho không dùng
Ý nghĩa
ướp muối thực phẩm muối chua giữ lâu để chờ tăng giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0