Từ vựng
塩化
えんか
vocabulary vocab word
sự clo hóa
sự tạo muối
clorua
塩化 塩化 えんか sự clo hóa, sự tạo muối, clorua
Ý nghĩa
sự clo hóa sự tạo muối và clorua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんか
vocabulary vocab word
sự clo hóa
sự tạo muối
clorua