Từ vựng
塩
えん
vocabulary vocab word
muối
muối ăn
muối tinh
natri clorua
gian khổ
vất vả
rắc rối
vị mặn
lạnh lùng
không thân thiện
thờ ơ
塩 塩-2 えん muối, muối ăn, muối tinh, natri clorua, gian khổ, vất vả, rắc rối, vị mặn, lạnh lùng, không thân thiện, thờ ơ
Ý nghĩa
muối muối ăn muối tinh
Luyện viết
Nét: 1/13