Từ vựng
塩辛い
しおからい
vocabulary vocab word
mặn (vị)
mặn chát (như vị muối biển)
塩辛い 塩辛い しおからい mặn (vị), mặn chát (như vị muối biển)
Ý nghĩa
mặn (vị) và mặn chát (như vị muối biển)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しおからい
vocabulary vocab word
mặn (vị)
mặn chát (như vị muối biển)