Từ vựng
しおからい
しおからい
vocabulary vocab word
mặn (vị)
mặn chát (như vị muối biển)
しおからい しおからい しおからい mặn (vị), mặn chát (như vị muối biển)
Ý nghĩa
mặn (vị) và mặn chát (như vị muối biển)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しおからい
vocabulary vocab word
mặn (vị)
mặn chát (như vị muối biển)