Từ vựng
塩辛
しおから
vocabulary vocab word
mắm muối
mắm lên men từ hải sản (như mực
nội tạng cá)
塩辛 塩辛 しおから mắm muối, mắm lên men từ hải sản (như mực, nội tạng cá)
Ý nghĩa
mắm muối mắm lên men từ hải sản (như mực và nội tạng cá)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0