Từ vựng
減塩
げんえん
vocabulary vocab word
giảm muối
hạn chế natri
減塩 減塩 げんえん giảm muối, hạn chế natri
Ý nghĩa
giảm muối và hạn chế natri
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんえん
vocabulary vocab word
giảm muối
hạn chế natri