Từ vựng
塩害
えんがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do muối (từ nước biển
không khí biển
v.v.)
塩害 塩害 えんがい thiệt hại do muối (từ nước biển, không khí biển, v.v.)
Ý nghĩa
thiệt hại do muối (từ nước biển không khí biển và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0