Từ vựng
塩田
えんでん
vocabulary vocab word
ruộng muối
cánh đồng phơi muối
塩田 塩田 えんでん ruộng muối, cánh đồng phơi muối
Ý nghĩa
ruộng muối và cánh đồng phơi muối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんでん
vocabulary vocab word
ruộng muối
cánh đồng phơi muối