Từ vựng
齧歯動物
げっしどーぶつ
vocabulary vocab word
động vật gặm nhấm
loài gặm nhấm
齧歯動物 齧歯動物 げっしどーぶつ động vật gặm nhấm, loài gặm nhấm
Ý nghĩa
động vật gặm nhấm và loài gặm nhấm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
齧歯動物
động vật gặm nhấm, loài gặm nhấm
げっしどうぶつ
齧
gặm, nhấm nháp, nhai tóp tép...
かじ.る, か.む, ゲツ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ