Từ vựng
飛沫感染
ひまつかんせん
vocabulary vocab word
nhiễm trùng qua giọt bắn
飛沫感染 飛沫感染 ひまつかんせん nhiễm trùng qua giọt bắn
Ý nghĩa
nhiễm trùng qua giọt bắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひまつかんせん
vocabulary vocab word
nhiễm trùng qua giọt bắn