Từ vựng
頚動脈小体
けいどーみゃくしょーたい
vocabulary vocab word
thể cảnh động mạch
tiểu thể cảnh động mạch
頚動脈小体 頚動脈小体 けいどーみゃくしょーたい thể cảnh động mạch, tiểu thể cảnh động mạch
Ý nghĩa
thể cảnh động mạch và tiểu thể cảnh động mạch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0