Từ vựng
連邦直轄地
れんぽーちょっかつち
vocabulary vocab word
khu liên bang trực thuộc trung ương
連邦直轄地 連邦直轄地 れんぽーちょっかつち khu liên bang trực thuộc trung ương
Ý nghĩa
khu liên bang trực thuộc trung ương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
連邦直轄地
khu liên bang trực thuộc trung ương
れんぽうちょっかつち