Từ vựng
賦形剤
ふけいざい
vocabulary vocab word
chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc)
chất độn
賦形剤 賦形剤 ふけいざい chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc), chất độn
Ý nghĩa
chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc) và chất độn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
賦形剤
chất phụ gia (thành phần không hoạt tính trong thuốc), chất độn
ふけいざい
賦
thuế, bài phú, văn xuôi...
フ, ブ