Từ vựng
裸蝋燭
はだかろうそく
vocabulary vocab word
nến trần
nến không che
nến không chao
裸蝋燭 裸蝋燭 はだかろうそく nến trần, nến không che, nến không chao
Ý nghĩa
nến trần nến không che và nến không chao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0