Từ vựng
衒学趣味
げんがくしゅみ
vocabulary vocab word
tính thích khoe khoang kiến thức
sự phô trương học vấn
tính cách thích tỏ ra uyên bác
衒学趣味 衒学趣味 げんがくしゅみ tính thích khoe khoang kiến thức, sự phô trương học vấn, tính cách thích tỏ ra uyên bác
Ý nghĩa
tính thích khoe khoang kiến thức sự phô trương học vấn và tính cách thích tỏ ra uyên bác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0