Từ vựng
蛙壷黴症
かえるつぼかびしょー
vocabulary vocab word
bệnh chytridiomycosis (bệnh truyền nhiễm gây chết ở động vật lưỡng cư)
蛙壷黴症 蛙壷黴症 かえるつぼかびしょー bệnh chytridiomycosis (bệnh truyền nhiễm gây chết ở động vật lưỡng cư)
Ý nghĩa
bệnh chytridiomycosis (bệnh truyền nhiễm gây chết ở động vật lưỡng cư)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0