Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

viêm mũi teo

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

萎縮性鼻炎
viêm mũi teo
いしゅくせいびえん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.