Từ vựng
船舶整備公団
せんぱくせいびこーだん
vocabulary vocab word
Tổng công ty Tín dụng Hàng hải
船舶整備公団 船舶整備公団 せんぱくせいびこーだん Tổng công ty Tín dụng Hàng hải
Ý nghĩa
Tổng công ty Tín dụng Hàng hải
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
船舶整備公団
Tổng công ty Tín dụng Hàng hải
せんぱくせいびこうだん
整
sắp xếp, bố trí, chỉnh...
ととの.える, ととの.う, セイ