Từ vựng
般若波羅蜜多
はんにゃはらみった
vocabulary vocab word
trí tuệ ba-la-mật (sự hoàn hảo của trí tuệ)
般若波羅蜜多 般若波羅蜜多 はんにゃはらみった trí tuệ ba-la-mật (sự hoàn hảo của trí tuệ)
Ý nghĩa
trí tuệ ba-la-mật (sự hoàn hảo của trí tuệ)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
般若波羅蜜多
trí tuệ ba-la-mật (sự hoàn hảo của trí tuệ)
はんにゃはらみった