Từ vựng

Ý nghĩa

suy đồi tham nhũng suy thoái

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

腐敗堕落
suy đồi, tham nhũng, suy thoái
ふはいだらく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.