Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脊椎破壊
せきついわかい
vocabulary vocab word
tật nứt đốt sống
脊椎破壊
sekitsuiwakai
脊椎破壊
脊椎破壊
せきついわかい
tật nứt đốt sống
せ
き
つ
い
は
か
い
脊
椎
破
壊
せ
き
つ
い
は
か
い
脊
椎
破
壊
せ
き
つ
い
は
か
い
脊
椎
破
壊
Ý nghĩa
tật nứt đốt sống
tật nứt đốt sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脊椎破壊
tật nứt đốt sống
せきついはかい
脊
tầm vóc, chiều cao, xương sống
せ, せい, セキ
火
( CDP-88D2 )
lửa
ひ, -び, カ
人
người
ひと, -り, ジン
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
椎
cây dẻ, cái vồ, xương sống
つち, う.つ, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
破
xé rách, làm rách, xé toạc...
やぶ.る, やぶ.れる, ハ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
壊
sự phá hủy, làm vỡ, phá hủy
こわ.す, こわ.れる, カイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.