Từ vựng
羊頭を掲げて狗肉を売る
よーとーをかかげてくにくをうる
vocabulary vocab word
treo đầu dê bán thịt chó
quảng cáo lừa đảo
nói một đằng làm một nẻo
羊頭を掲げて狗肉を売る 羊頭を掲げて狗肉を売る よーとーをかかげてくにくをうる treo đầu dê bán thịt chó, quảng cáo lừa đảo, nói một đằng làm một nẻo
Ý nghĩa
treo đầu dê bán thịt chó quảng cáo lừa đảo và nói một đằng làm một nẻo
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0