Từ vựng
経験譚
けいけんたん
vocabulary vocab word
câu chuyện kể lại kinh nghiệm cá nhân
経験譚 経験譚 けいけんたん câu chuyện kể lại kinh nghiệm cá nhân
Ý nghĩa
câu chuyện kể lại kinh nghiệm cá nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいけんたん
vocabulary vocab word
câu chuyện kể lại kinh nghiệm cá nhân