Từ vựng
たてあなしきじゅうきょ竪穴式住居 たてあなしきじゅうきょ竪穴式住居 たてあなしきじゅうきょ竪穴式住居

Ý nghĩa

nhà hố và nhà đào

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

竪穴式住居
nhà hố, nhà đào
たてあなしきじゅうきょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠