Từ vựng
立方最密充填
りっぽうさいみつじゅうてん
vocabulary vocab word
sắp xếp khít chặt lập phương
sắp xếp chặt nhất lập phương
立方最密充填 立方最密充填 りっぽうさいみつじゅうてん sắp xếp khít chặt lập phương, sắp xếp chặt nhất lập phương
Ý nghĩa
sắp xếp khít chặt lập phương và sắp xếp chặt nhất lập phương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
立方最密充填
sắp xếp khít chặt lập phương, sắp xếp chặt nhất lập phương
りっぽうさいみつじゅうてん
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ