Từ vựng
きょうせいきょうかいけいむさぎょうきょうりょくじぎょう矯正協会刑務作業協力事業 きょうせいきょうかいけいむさぎょうきょうりょくじぎょう矯正協会刑務作業協力事業 きょうせいきょうかいけいむさぎょうきょうりょくじ矯正協会刑務作業協力事ぎょう業

Ý nghĩa

Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

矯正協会刑務作業協力事業
Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn
きょうせいきょうかいけいむさぎょうきょうりょくじぎょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠