Từ vựng
矯正協会刑務作業協力事業
きょーせいきょーかいけいむさぎょーきょーりょくじぎょー
vocabulary vocab word
Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn
矯正協会刑務作業協力事業 矯正協会刑務作業協力事業 きょーせいきょーかいけいむさぎょーきょーりょくじぎょー Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn
Ý nghĩa
Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
矯正協会刑務作業協力事業
Dự án Hợp tác Lao động Cải tạo của Hiệp hội Chỉnh huấn
きょうせいきょうかいけいむさぎょうきょうりょくじぎょう
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ
務
nhiệm vụ, trách nhiệm
つと.める, ム