Từ vựng
矮小不規則銀河
わいしょーふきそくぎんが
vocabulary vocab word
thiên hà lùn không đều
矮小不規則銀河 矮小不規則銀河 わいしょーふきそくぎんが thiên hà lùn không đều
Ý nghĩa
thiên hà lùn không đều
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
わいしょーふきそくぎんが
vocabulary vocab word
thiên hà lùn không đều