Từ vựng
睡眠薬
すいみんやく
vocabulary vocab word
thuốc ngủ
thuốc hỗ trợ giấc ngủ
睡眠薬 睡眠薬 すいみんやく thuốc ngủ, thuốc hỗ trợ giấc ngủ
Ý nghĩa
thuốc ngủ và thuốc hỗ trợ giấc ngủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいみんやく
vocabulary vocab word
thuốc ngủ
thuốc hỗ trợ giấc ngủ