Từ vựng
直轄植民地
ちょっかつしょくみんち
vocabulary vocab word
thuộc địa trực thuộc
直轄植民地 直轄植民地 ちょっかつしょくみんち thuộc địa trực thuộc
Ý nghĩa
thuộc địa trực thuộc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちょっかつしょくみんち
vocabulary vocab word
thuộc địa trực thuộc