Từ vựng
特別報酬
とくべつほーしゅー
vocabulary vocab word
phần thưởng đặc biệt
特別報酬 特別報酬 とくべつほーしゅー phần thưởng đặc biệt
Ý nghĩa
phần thưởng đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特別報酬
phần thưởng đặc biệt
とくべつほうしゅう