Từ vựng
烏滸の沙汰
おこのさた
vocabulary vocab word
sự ngu ngốc
sự vô lý
sự tự phụ
sự xấc xược
烏滸の沙汰 烏滸の沙汰 おこのさた sự ngu ngốc, sự vô lý, sự tự phụ, sự xấc xược
Ý nghĩa
sự ngu ngốc sự vô lý sự tự phụ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0