Từ vựng
桑田変じて滄海と成る
そーでんへんじてそーかいとなる
vocabulary vocab word
thế sự đổi thay khôn lường
cuộc đời biến đổi như bể dâu
桑田変じて滄海と成る 桑田変じて滄海と成る そーでんへんじてそーかいとなる thế sự đổi thay khôn lường, cuộc đời biến đổi như bể dâu
Ý nghĩa
thế sự đổi thay khôn lường và cuộc đời biến đổi như bể dâu
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
桑田変じて滄海と成る
thế sự đổi thay khôn lường, cuộc đời biến đổi như bể dâu
そうでんへんじてそうかいとなる