Từ vựng
桃色鸚哥
ももいろいんこ
vocabulary vocab word
vẹt mào hồng
vẹt ngực hồng
桃色鸚哥 桃色鸚哥 ももいろいんこ vẹt mào hồng, vẹt ngực hồng
Ý nghĩa
vẹt mào hồng và vẹt ngực hồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
桃色鸚哥
vẹt mào hồng, vẹt ngực hồng
ももいろいんこ
鸚
vẹt, vẹt đuôi dài
イン, オウ, ヨウ