Từ vựng
掌蹠膿疱症
しょーせきのーほーしょー
vocabulary vocab word
bệnh mụn mủ lòng bàn tay bàn chân
掌蹠膿疱症 掌蹠膿疱症 しょーせきのーほーしょー bệnh mụn mủ lòng bàn tay bàn chân
Ý nghĩa
bệnh mụn mủ lòng bàn tay bàn chân
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
掌蹠膿疱症
bệnh mụn mủ lòng bàn tay bàn chân
しょうせきのうほうしょう
膿
mủ, mưng mủ, chảy mủ
う.む, うみ, ノウ