Từ vựng
まっしょうとうろくしょうめいしょ抹消登録証明書 まっしょうとうろくしょうめいしょ抹消登録証明書 まっしょうとうろくしょうめいしょ抹消登録証明書

Ý nghĩa

giấy chứng nhận đã hủy đăng ký xe

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

抹消登録証明書
giấy chứng nhận đã hủy đăng ký xe
まっしょうとうろくしょうめいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠