Từ vựng
扁桃摘出術
へんとーてきしゅつじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật cắt amidan
扁桃摘出術 扁桃摘出術 へんとーてきしゅつじゅつ phẫu thuật cắt amidan
Ý nghĩa
phẫu thuật cắt amidan
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
へんとーてきしゅつじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật cắt amidan