Từ vựng
しょしょ しょしょ しょしょ

Ý nghĩa

đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

所轄警察署
đồn cảnh sát có thẩm quyền địa phương, đồn cảnh sát chịu trách nhiệm khu vực
しょかつけいさつしょ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.