Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
戦闘犠牲者
せんとーぎせいしゃ
vocabulary vocab word
thương vong
戦闘犠牲者
sentoogiseisha
戦闘犠牲者
戦闘犠牲者
せんとーぎせいしゃ
thương vong
せ
ん
と
う
ぎ
せ
い
しゃ
戦
闘
犠
牲
者
せ
ん
と
う
ぎ
せ
い
しゃ
戦
闘
犠
牲
者
せ
ん
と
う
ぎ
せ
い
しゃ
戦
闘
犠
牲
者
Ý nghĩa
thương vong
thương vong
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
戦闘犠牲者
thương vong
せんとうぎせいしゃ
戦
chiến tranh, trận đánh, trận đấu
いくさ, たたか.う, セン
単
đơn giản, một, đơn lẻ...
ひとえ, タン
𭕄
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
闘
chiến đấu, chiến tranh
たたか.う, あらそ.う, トウ
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
𭔰
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
犠
sự hy sinh
いけにえ, ギ, キ
牛
con bò
うし, ギュウ
義
chính nghĩa, công lý, đạo đức...
ギ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
我
cái tôi, tôi, ích kỷ...
われ, わ, ガ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
牲
vật tế, lễ vật hiến tế
セイ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.