Từ vựng
戦場航空阻止
せんじょーこーくーそし
vocabulary vocab word
ngăn chặn không quân trên chiến trường
戦場航空阻止 戦場航空阻止 せんじょーこーくーそし ngăn chặn không quân trên chiến trường
Ý nghĩa
ngăn chặn không quân trên chiến trường
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
戦場航空阻止
ngăn chặn không quân trên chiến trường
せんじょうこうくうそし
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ