Từ vựng
成功報酬
せいこうほうしゅう
vocabulary vocab word
phí thành công
phí phụ thuộc vào kết quả
thưởng hoàn thành
成功報酬 成功報酬 せいこうほうしゅう phí thành công, phí phụ thuộc vào kết quả, thưởng hoàn thành
Ý nghĩa
phí thành công phí phụ thuộc vào kết quả và thưởng hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
成功報酬
phí thành công, phí phụ thuộc vào kết quả, thưởng hoàn thành
せいこうほうしゅう