Từ vựng
感歎符
かんたんふ
vocabulary vocab word
dấu chấm than
dấu cảm thán
感歎符 感歎符 かんたんふ dấu chấm than, dấu cảm thán
Ý nghĩa
dấu chấm than và dấu cảm thán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんたんふ
vocabulary vocab word
dấu chấm than
dấu cảm thán