Kanji
歎
kanji character
nỗi buồn
sự than vãn
歎 kanji-歎 nỗi buồn, sự than vãn
歎
Ý nghĩa
nỗi buồn và sự than vãn
Cách đọc
Kun'yomi
- なげく
- なげき
On'yomi
- かん たん sự ngưỡng mộ
- たん がん lời cầu xin
- たん そく tiếng thở dài (vì đau buồn, thất vọng, v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
歎 くthan thở, thương tiếc, hối hận... -
歎 きnỗi buồn, sự than khóc -
感 歎 sự ngưỡng mộ, sự kinh ngạc, sự thán phục -
歎 願 lời cầu xin, lời kêu gọi, đơn thỉnh nguyện -
歎 thở dài, nỗi buồn, lời than vãn -
歎 息 tiếng thở dài (vì đau buồn, thất vọng, v.v.)... -
驚 歎 sự kinh ngạc, sự thán phục, sự sửng sốt -
悲 歎 nỗi đau buồn, sự thương tiếc, nỗi đau khổ... -
歎 声 tiếng thở dài (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc than vãn) -
歎 じるthương tiếc, than thở, lên án... -
歎 ずるthan khóc, thở than, lên án... -
歎 美 sự ngưỡng mộ, sự tôn sùng, sự ca ngợi -
歎 賞 sự ngưỡng mộ, lời khen ngợi, sự tán dương -
歎 称 sự ngưỡng mộ, lời khen ngợi, sự tán dương -
詠 歎 thán từ, sự ngưỡng mộ -
傷 歎 khóc vì đau đớn -
慨 歎 than phiền, thở than, hối tiếc... -
痛 歎 nỗi đau buồn sâu sắc, nỗi thống khổ cay đắng, sự hối tiếc sâu xa -
愁 歎 than khóc, nỗi buồn, sự đau khổ -
讃 歎 tán dương Đức Phật, bài thuyết pháp, sự ca ngợi (cửa thứ hai trong năm cửa chánh niệm)... -
長 歎 tiếng thở dài sâu -
嗟 歎 than vãn, thương tiếc, ngưỡng mộ... -
賞 歎 sự ca ngợi, sự tán dương -
称 歎 sự ca ngợi, sự tán dương -
讚 歎 tán dương Đức Phật, bài thuyết pháp, sự ca ngợi (cửa thứ hai trong năm cửa chánh niệm)... -
感 歎 符 dấu chấm than, dấu cảm thán -
感 歎 詞 thán từ, từ cảm thán -
哀 訴 歎 願 lời cầu xin, lời van nài, lời khẩn cầu -
三 歎 sự ngưỡng mộ sâu sắc, sự than thở lặp đi lặp lại -
一 読 三 歎 Đọc một lần, ba lần thán phục