Từ vựng
嗟歎
さたん
vocabulary vocab word
than vãn
thương tiếc
ngưỡng mộ
ca ngợi
嗟歎 嗟歎 さたん than vãn, thương tiếc, ngưỡng mộ, ca ngợi
Ý nghĩa
than vãn thương tiếc ngưỡng mộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さたん
vocabulary vocab word
than vãn
thương tiếc
ngưỡng mộ
ca ngợi