Từ vựng
きゅうせいしんきんこうそく急性心筋梗塞 きゅうせいしんきんこうそく急性心筋梗塞 きゅうせいしんきんこうそく急性心筋梗塞

Ý nghĩa

nhồi máu cơ tim cấp tính và AMI

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

急性心筋梗塞
nhồi máu cơ tim cấp tính, AMI
きゅうせいしんきんこうそく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠