Từ vựng
怒涛の勢い
どとーのいきおい
vocabulary vocab word
với sức mạnh mãnh liệt
nhảy vọt từng bước
với sức mạnh của sóng cuồn cuộn
怒涛の勢い 怒涛の勢い どとーのいきおい với sức mạnh mãnh liệt, nhảy vọt từng bước, với sức mạnh của sóng cuồn cuộn
Ý nghĩa
với sức mạnh mãnh liệt nhảy vọt từng bước và với sức mạnh của sóng cuồn cuộn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
怒涛の勢い
với sức mạnh mãnh liệt, nhảy vọt từng bước, với sức mạnh của sóng cuồn cuộn
どとうのいきおい
涛
sóng, sóng lớn
なみ, トウ