Từ vựng
心筋梗塞
しんきんこうそく
vocabulary vocab word
cơn đau tim
nhồi máu cơ tim
心筋梗塞 心筋梗塞 しんきんこうそく cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
Ý nghĩa
cơn đau tim và nhồi máu cơ tim
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんきんこうそく
vocabulary vocab word
cơn đau tim
nhồi máu cơ tim