Từ vựng
川崎製鉄
かわさきせいてつ
vocabulary vocab word
Tập đoàn Thép Kawasaki
川崎製鉄 川崎製鉄 かわさきせいてつ Tập đoàn Thép Kawasaki
Ý nghĩa
Tập đoàn Thép Kawasaki
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かわさきせいてつ
vocabulary vocab word
Tập đoàn Thép Kawasaki