Từ vựng
密入国斡旋業者
みつにゅーこくあっせんぎょーしゃ
vocabulary vocab word
kẻ buôn người
tổ chức buôn lậu người
密入国斡旋業者 密入国斡旋業者 みつにゅーこくあっせんぎょーしゃ kẻ buôn người, tổ chức buôn lậu người
Ý nghĩa
kẻ buôn người và tổ chức buôn lậu người
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
密入国斡旋業者
kẻ buôn người, tổ chức buôn lậu người
みつにゅうこくあっせんぎょうしゃ
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ